thù tạc

Học thuật
Thân thiện
thù tạc

Khách và chủ thù tạc nhau bằng những chén rượu nồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mời rượu qua lại giữa chủ khách: Chỉ việc chủ nhà khách mời một cách ân cần, lịch sự, mời nhau uống rượu trong một bữa tiệc hoặc cuộc vui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bữa tiệc, không khí thù tạc rất vui vẻ thân mật. (Trong bữa tiệc, không khí mời rượu qua lại rất vui vẻ thân mật.)
    • Ông ấy rất giỏi trong các nghi thức thù tạc. (Ông ấy rất giỏi trong các nghi thức mời rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện thù tạc": chỉ những nghi thức, lễ nghi trong việc mời rượu, thường mang tính xã giao.
    • Anh ấy không thích những chuyện thù tạc cầu kỳ. (Anh ấy không thích những chuyện mời rượu cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chén tạc chén thù: Thành ngữ chỉ việc mời rượu, đáp lễ qua lại một cách thân tình.
  • Tiệc tùng: Chỉ chung các bữa tiệc, có thể bao gồm hoạt động thù tạc.
Từ đồng nghĩa
  • Mời rượu: Hành động mời người khác uống rượu.
  • Chúc rượu: Nâng ly chúc mừng hoặc thể hiện lời chúc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ thù tạc thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thể hiện một nét văn hóa giao tiếp, lễ nghi trên bàn tiệc, nhấn mạnh sự qua lại, đi lại giữa chủ khách.
thù tạc

Khách và chủ thù tạc nhau bằng những chén rượu nồng.

  1. Nói chủ khách ân cần mời đi mời lại nhau uống rượu.

Từ gần giống

Từ chứa "thù tạc"